The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự võ đoán tiếng Anh là gì?

sự võ đoán tiếng Anh là conjecture /kənˈdʒek.tʃər/. Sự suy đoán dựa trên thông tin không đầy đủ hoặc chưa xác thực.

Hình minh hoạ "sự võ đoán" tiếng Anh là "conjecture"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

conjecture

Danh từ
/kənˈdʒek.tʃər/

Ví dụ câu với sự võ đoán / conjecture

  1. 1

    Anh ấy đưa ra một sự võ đoán về nguyên nhân của vụ tai nạn.

    He made a conjecture about the cause of the accident.

  2. 2

    Chúng ta không có đủ dữ liệu để xác nhận giả thuyết, chỉ có những sự võ đoán.

    We don't have enough data to confirm the hypothesis, only conjectures.

Ghi chú dùng từ sự võ đoán

Sự võ đoán là một dạng suy đoán mang tính chất chưa chắc chắn, thường dựa trên giả thuyết hoặc dữ liệu thiếu chính xác. Các từ liên quan gồm 'hypothesis' (giả thuyết), 'speculation' (suy đoán), 'guess' (đoán).

Video minh hoạ sự võ đoán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự võ đoán

Câu hỏi thường gặp về "sự võ đoán"

Sự võ đoán tiếng Anh là gì?

Sự võ đoán tiếng Anh là "conjecture" (danh từ), nghĩa là: Sự suy đoán dựa trên thông tin không đầy đủ hoặc chưa xác thực.

"conjecture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"conjecture" nghĩa tiếng Việt là "sự võ đoán". Sự võ đoán là một dạng suy đoán mang tính chất chưa chắc chắn, thường dựa trên giả thuyết hoặc dữ liệu thiếu chính xác.

Phát âm "conjecture" như thế nào?

"conjecture" có phiên âm IPA /kənˈdʒek.tʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "conjecture"?

He made a conjecture about the cause of the accident. — Anh ấy đưa ra một sự võ đoán về nguyên nhân của vụ tai nạn.