Tiếng Việt
Võ đoán tiếng Anh là gì?
võ đoán tiếng Anh là Arbitrary /ˈɑː.bɪ.trər.i/. Tùy ý, không dựa trên lý do hay bằng chứng rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Arbitrary
Ví dụ câu với võ đoán / Arbitrary
- 1
Anh ấy đưa ra quyết định một cách võ đoán mà không tham khảo ý kiến của ai.
He made an arbitrary decision without consulting anyone.
- 2
Lập luận của cô ấy mang tính võ đoán và thiếu căn cứ.
Her argument was arbitrary and lacked evidence.
Ghi chú dùng từ võ đoán
Võ đoán là tính từ mô tả hành động hoặc quyết định dựa trên cảm tính hoặc sở thích cá nhân mà không dựa trên quy tắc hay dữ kiện rõ ràng. Các từ liên quan: random (ngẫu nhiên), capricious (thường thay đổi), impulsive (bốc đồng).
Video minh hoạ võ đoán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với võ đoán
Câu hỏi thường gặp về "võ đoán"
Võ đoán tiếng Anh là gì?
Võ đoán tiếng Anh là "Arbitrary" (tính từ), nghĩa là: Tùy ý, không dựa trên lý do hay bằng chứng rõ ràng.
"Arbitrary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Arbitrary" nghĩa tiếng Việt là "võ đoán". Võ đoán là tính từ mô tả hành động hoặc quyết định dựa trên cảm tính hoặc sở thích cá nhân mà không dựa trên quy tắc hay dữ kiện rõ ràng.
Phát âm "Arbitrary" như thế nào?
"Arbitrary" có phiên âm IPA /ˈɑː.bɪ.trər.i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Arbitrary"?
He made an arbitrary decision without consulting anyone. — Anh ấy đưa ra quyết định một cách võ đoán mà không tham khảo ý kiến của ai.