Tiếng Việt
Sự vui thích đến cực độ tiếng Anh là gì?
sự vui thích đến cực độ tiếng Anh là euphoria /juːˈfɔːriə/. Cảm giác hưng phấn cực độ, thường do thành công hoặc hạnh phúc gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
euphoria
Ví dụ câu với sự vui thích đến cực độ / euphoria
- 1
Cô ấy tràn đầy euphoria sau khi nhận được tin tốt.
She was filled with euphoria after receiving the good news.
- 2
Sự euphoria của người chiến thắng kéo dài trong nhiều giờ.
The winner's euphoria lasted for hours.
Ghi chú dùng từ sự vui thích đến cực độ
Euphoria là trạng thái cảm xúc cao trào, liên quan đến sự hạnh phúc tột độ. Các từ liên quan gồm 'joy' (niềm vui), 'elation' (phấn khích), 'ecstasy' (phấn khích tột độ).
Video minh hoạ sự vui thích đến cực độ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự vui thích đến cực độ
Câu hỏi thường gặp về "sự vui thích đến cực độ"
Sự vui thích đến cực độ tiếng Anh là gì?
Sự vui thích đến cực độ tiếng Anh là "euphoria" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác hưng phấn cực độ, thường do thành công hoặc hạnh phúc gây ra.
"euphoria" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"euphoria" nghĩa tiếng Việt là "sự vui thích đến cực độ". Euphoria là trạng thái cảm xúc cao trào, liên quan đến sự hạnh phúc tột độ.
Phát âm "euphoria" như thế nào?
"euphoria" có phiên âm IPA /juːˈfɔːriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "euphoria"?
She was filled with euphoria after receiving the good news. — Cô ấy tràn đầy euphoria sau khi nhận được tin tốt.