The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự vui đùa tiếng Anh là gì?

sự vui đùa tiếng Anh là fun /fʌn/. Hoạt động giải trí, vui vẻ, mang lại niềm vui và sự thoải mái.

Hình minh hoạ "sự vui đùa" tiếng Anh là "fun"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fun

Danh từ
/fʌn/

Ví dụ câu với sự vui đùa / fun

  1. 1

    Trẻ em thích chơi đùa ngoài trời vào cuối tuần.

    Children love to have fun playing outside on weekends.

  2. 2

    Chúng tôi đã có một buổi vui chơi thật vui trong kỳ nghỉ hè.

    We had a really fun time during the summer holiday.

Ghi chú dùng từ sự vui đùa

Từ 'fun' dùng để chỉ hoạt động giải trí hoặc điều mang lại niềm vui. Các từ liên quan: 'entertainment' (giải trí), 'amusement' (giải trí nhẹ nhàng), 'joy' (niềm vui).

Video minh hoạ sự vui đùa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự vui đùa

Câu hỏi thường gặp về "sự vui đùa"

Sự vui đùa tiếng Anh là gì?

Sự vui đùa tiếng Anh là "fun" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động giải trí, vui vẻ, mang lại niềm vui và sự thoải mái.

"fun" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fun" nghĩa tiếng Việt là "sự vui đùa". Từ 'fun' dùng để chỉ hoạt động giải trí hoặc điều mang lại niềm vui.

Phát âm "fun" như thế nào?

"fun" có phiên âm IPA /fʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fun"?

Children love to have fun playing outside on weekends. — Trẻ em thích chơi đùa ngoài trời vào cuối tuần.