The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự vượt qua tiếng Anh là gì?

sự vượt qua tiếng Anh là overcoming /ˌoʊvərˈkʌmɪŋ/. Việc vượt qua khó khăn hoặc thử thách.

Hình minh hoạ "sự vượt qua" tiếng Anh là "overcoming"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

overcoming

Danh từ
/ˌoʊvərˈkʌmɪŋ/

Ví dụ câu với sự vượt qua / overcoming

  1. 1

    Cô ấy đã thể hiện sự vượt qua trong cuộc thi đó.

    She showed great overcoming during the competition.

  2. 2

    Sự vượt qua của anh ấy là nguồn cảm hứng cho mọi người.

    His overcoming was an inspiration to everyone.

Ghi chú dùng từ sự vượt qua

Sự vượt qua đề cập đến khả năng vượt qua thử thách hoặc khó khăn. Các từ liên quan gồm 'resilience' (khả năng phục hồi), 'perseverance' (kiên trì), 'determination' (quyết tâm).

Video minh hoạ sự vượt qua

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với sự vượt qua

Câu hỏi thường gặp về "sự vượt qua"

Sự vượt qua tiếng Anh là gì?

Sự vượt qua tiếng Anh là "overcoming" (danh từ), nghĩa là: Việc vượt qua khó khăn hoặc thử thách.

"overcoming" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"overcoming" nghĩa tiếng Việt là "sự vượt qua". Sự vượt qua đề cập đến khả năng vượt qua thử thách hoặc khó khăn.

Phát âm "overcoming" như thế nào?

"overcoming" có phiên âm IPA /ˌoʊvərˈkʌmɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "overcoming"?

She showed great overcoming during the competition. — Cô ấy đã thể hiện sự vượt qua trong cuộc thi đó.