Tiếng Việt
Vượt qua tiếng Anh là gì?
vượt qua tiếng Anh là overcome /ˈoʊvərˌkʌm/. Danh từ chỉ hành động vượt qua khó khăn hoặc thử thách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
overcome
Ví dụ câu với vượt qua / overcome
- 1
Cô ấy đã vượt qua mọi thử thách để đạt được thành công.
She overcame all the challenges to achieve success.
- 2
Chúng ta cần vượt qua nỗi sợ để tiến bước.
We need to overcome our fears to move forward.
Ghi chú dùng từ vượt qua
Vượt qua là hành động chiến thắng hoặc vượt lên trên khó khăn. Các từ liên quan gồm 'conquer' (chiến thắng), 'surmount' (vượt qua), 'prevail' (chiếm ưu thế).
Video minh hoạ vượt qua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vượt qua
- vượt qua ai đóSurpass someone
- vượt qua nỗi sợConquer fear
- vượt qua đối thủDefeat the opponent
- vượt qua khả năngBeyond one’s ability
- vượt qua khó khănOvercome difficulties
- vượt qua thử tháchovercome a challenge
- vượt qua chính mìnhOvercome oneself
- vượt qua nỗi sợ hãiOvercome anxiety
- vượt qua bài kiểm traPass the test
- quapast
- vượtsurpass
- đi vượt quaovercome
Câu hỏi thường gặp về "vượt qua"
Vượt qua tiếng Anh là gì?
Vượt qua tiếng Anh là "overcome" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ hành động vượt qua khó khăn hoặc thử thách.
"overcome" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"overcome" nghĩa tiếng Việt là "vượt qua". Vượt qua là hành động chiến thắng hoặc vượt lên trên khó khăn.
Phát âm "overcome" như thế nào?
"overcome" có phiên âm IPA /ˈoʊvərˌkʌm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "overcome"?
She overcame all the challenges to achieve success. — Cô ấy đã vượt qua mọi thử thách để đạt được thành công.