The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vượt tiếng Anh là gì?

vượt tiếng Anh là surpass /sərˈpæs/. vượt qua, làm tốt hơn hoặc cao hơn một cái gì đó về mặt số lượng hoặc chất lượng.

Hình minh hoạ "vượt" tiếng Anh là "surpass"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

surpass

Động từ
/sərˈpæs/

Ví dụ câu với vượt / surpass

  1. 1

    Cô ấy đã vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc.

    She surpassed all expectations in the exam.

  2. 2

    Chương trình này vượt xa các đối thủ cạnh tranh về công nghệ.

    This program surpasses its competitors in technology.

Ghi chú dùng từ vượt

Vượt có nghĩa là làm tốt hơn hoặc cao hơn một cái gì đó. Các từ liên quan gồm có 'exceed' (vượt quá), 'outperform' (vượt trội), 'outdo' (vượt qua).

Video minh hoạ vượt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với vượt

Câu hỏi thường gặp về "vượt"

Vượt tiếng Anh là gì?

Vượt tiếng Anh là "surpass" (động từ), nghĩa là: vượt qua, làm tốt hơn hoặc cao hơn một cái gì đó về mặt số lượng hoặc chất lượng.

"surpass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"surpass" nghĩa tiếng Việt là "vượt". Vượt có nghĩa là làm tốt hơn hoặc cao hơn một cái gì đó.

Phát âm "surpass" như thế nào?

"surpass" có phiên âm IPA /sərˈpæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "surpass"?

She surpassed all expectations in the exam. — Cô ấy đã vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc.