Tiếng Việt
Sự xâm chiếm tiếng Anh là gì?
sự xâm chiếm tiếng Anh là invasion /ɪnˈveɪʒən/. Sự xâm lược hoặc xâm chiếm một vùng đất hoặc lãnh thổ bởi một lực lượng khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
invasion
Ví dụ câu với sự xâm chiếm / invasion
- 1
Quân đội đã tiến hành một cuộc xâm chiếm lãnh thổ đối phương.
The army launched an invasion of the enemy territory.
- 2
Cuộc xâm chiếm của đế chế đã kéo dài nhiều thập kỷ.
The empire's invasion lasted for decades.
Ghi chú dùng từ sự xâm chiếm
Invasion đề cập đến hành động xâm chiếm hoặc xâm lược một khu vực. Các từ liên quan gồm 'conquest' (chinh phục), 'occupation' (chiếm đóng), và 'annexation' (sáp nhập).
Video minh hoạ sự xâm chiếm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự xâm chiếm
Câu hỏi thường gặp về "sự xâm chiếm"
Sự xâm chiếm tiếng Anh là gì?
Sự xâm chiếm tiếng Anh là "invasion" (danh từ), nghĩa là: Sự xâm lược hoặc xâm chiếm một vùng đất hoặc lãnh thổ bởi một lực lượng khác.
"invasion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"invasion" nghĩa tiếng Việt là "sự xâm chiếm". Invasion đề cập đến hành động xâm chiếm hoặc xâm lược một khu vực.
Phát âm "invasion" như thế nào?
"invasion" có phiên âm IPA /ɪnˈveɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "invasion"?
The army launched an invasion of the enemy territory. — Quân đội đã tiến hành một cuộc xâm chiếm lãnh thổ đối phương.