The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xâm phạm đời tư tiếng Anh là gì?

xâm phạm đời tư tiếng Anh là Invasion of privacy /ɪnˈveɪʒən əv ˈprɪvəsi/. Hành động xâm nhập hoặc xâm phạm quyền riêng tư của người khác.

Hình minh hoạ "xâm phạm đời tư" tiếng Anh là "Invasion of privacy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Invasion of privacy

Danh từ
/ɪnˈveɪʒən əv ˈprɪvəsi/

Ví dụ câu với xâm phạm đời tư / Invasion of privacy

  1. 1

    The paparazzi's constant presence is considered an invasion of privacy.

    Sự hiện diện liên tục của paparazzi được coi là xâm phạm đời tư.

  2. 2

    Sharing personal information without consent is an invasion of privacy.

    Chia sẻ thông tin cá nhân mà không có sự đồng ý là xâm phạm đời tư.

Ghi chú dùng từ xâm phạm đời tư

Xâm phạm đời tư đề cập đến hành vi xâm nhập hoặc xâm phạm quyền riêng tư của người khác. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'privacy' (quyền riêng tư), 'confidentiality' (bảo mật), 'intrusion' (xâm nhập).

Video minh hoạ xâm phạm đời tư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xâm phạm đời tư

Câu hỏi thường gặp về "xâm phạm đời tư"

Xâm phạm đời tư tiếng Anh là gì?

Xâm phạm đời tư tiếng Anh là "Invasion of privacy" (danh từ), nghĩa là: Hành động xâm nhập hoặc xâm phạm quyền riêng tư của người khác.

"Invasion of privacy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Invasion of privacy" nghĩa tiếng Việt là "xâm phạm đời tư". Xâm phạm đời tư đề cập đến hành vi xâm nhập hoặc xâm phạm quyền riêng tư của người khác.

Phát âm "Invasion of privacy" như thế nào?

"Invasion of privacy" có phiên âm IPA /ɪnˈveɪʒən əv ˈprɪvəsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Invasion of privacy"?

Sự hiện diện liên tục của paparazzi được coi là xâm phạm đời tư. — The paparazzi's constant presence is considered an invasion of privacy.