Tiếng Việt
Sự xếp thành nhóm tiếng Anh là gì?
sự xếp thành nhóm tiếng Anh là grouping /gruːpɪŋ/. Việc sắp xếp các đối tượng thành các nhóm dựa trên đặc điểm chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grouping
Ví dụ câu với sự xếp thành nhóm / grouping
- 1
The grouping of students was based on their grades.
Việc xếp nhóm học sinh dựa trên thành tích của họ.
- 2
Grouping similar items makes inventory management easier.
Việc nhóm các mặt hàng tương tự giúp quản lý kho dễ dàng hơn.
Ghi chú dùng từ sự xếp thành nhóm
Sự xếp thành nhóm liên quan đến việc phân loại hoặc tổ chức các đối tượng thành các nhóm. Các từ liên quan gồm: categorize (phân loại), classify (phân loại), organize (tổ chức).
Video minh hoạ sự xếp thành nhóm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự xếp thành nhóm
Câu hỏi thường gặp về "sự xếp thành nhóm"
Sự xếp thành nhóm tiếng Anh là gì?
Sự xếp thành nhóm tiếng Anh là "grouping" (danh từ), nghĩa là: Việc sắp xếp các đối tượng thành các nhóm dựa trên đặc điểm chung.
"grouping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grouping" nghĩa tiếng Việt là "sự xếp thành nhóm". Sự xếp thành nhóm liên quan đến việc phân loại hoặc tổ chức các đối tượng thành các nhóm.
Phát âm "grouping" như thế nào?
"grouping" có phiên âm IPA /gruːpɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grouping"?
Việc xếp nhóm học sinh dựa trên thành tích của họ. — The grouping of students was based on their grades.