The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dấu gộp tiếng Anh là gì?

Dấu gộp tiếng Anh là Grouping Symbol /ˈɡruːpɪŋ ˈsɪmbəl/. Ký hiệu dùng để nhóm các phần tử lại với nhau trong toán học hoặc lập trình.

Hình minh hoạ "Dấu gộp" tiếng Anh là "Grouping Symbol"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Grouping Symbol

Danh từ
/ˈɡruːpɪŋ ˈsɪmbəl/

Ví dụ câu với Dấu gộp / Grouping Symbol

  1. 1

    Trong toán học, dấu ngoặc đơn () là dấu gộp.

    In mathematics, parentheses () are grouping symbols.

  2. 2

    Trong lập trình, dấu ngoặc nhọn {} dùng để nhóm các lệnh lại với nhau.

    In programming, curly braces {} are used as grouping symbols.

Ghi chú dùng từ Dấu gộp

Dấu gộp là ký hiệu dùng để nhóm các phần tử hoặc lệnh lại với nhau. Các ký hiệu liên quan gồm dấu ngoặc đơn (), dấu ngoặc vuông [], và dấu ngoặc nhọn {}.

Video minh hoạ Dấu gộp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Dấu gộp

Câu hỏi thường gặp về "Dấu gộp"

Dấu gộp tiếng Anh là gì?

Dấu gộp tiếng Anh là "Grouping Symbol" (danh từ), nghĩa là: Ký hiệu dùng để nhóm các phần tử lại với nhau trong toán học hoặc lập trình.

"Grouping Symbol" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Grouping Symbol" nghĩa tiếng Việt là "Dấu gộp". Dấu gộp là ký hiệu dùng để nhóm các phần tử hoặc lệnh lại với nhau.

Phát âm "Grouping Symbol" như thế nào?

"Grouping Symbol" có phiên âm IPA /ˈɡruːpɪŋ ˈsɪmbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Grouping Symbol"?

In mathematics, parentheses () are grouping symbols. — Trong toán học, dấu ngoặc đơn () là dấu gộp.