The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự xếp thành tầng tiếng Anh là gì?

sự xếp thành tầng tiếng Anh là layering /ˈleɪərɪŋ/. Hành động xếp hoặc phân chia thành các tầng hoặc lớp.

Hình minh hoạ "sự xếp thành tầng" tiếng Anh là "layering"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

layering

Danh từ
/ˈleɪərɪŋ/

Ví dụ câu với sự xếp thành tầng / layering

  1. 1

    Việc xếp các tấm gỗ thành nhiều lớp để tạo thành ván ép.

    Layering different fabrics can create a unique texture.

  2. 2

    Quá trình layering trong trang điểm giúp khuôn mặt nổi bật hơn.

    Layering makeup techniques enhances facial features.

Ghi chú dùng từ sự xếp thành tầng

Layering là quá trình xếp chồng hoặc phân chia thành các lớp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'stratification' (phân tầng), 'gradation' (dần dần thay đổi), và 'tier' (tầng, lớp).

Video minh hoạ sự xếp thành tầng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự xếp thành tầng

Câu hỏi thường gặp về "sự xếp thành tầng"

Sự xếp thành tầng tiếng Anh là gì?

Sự xếp thành tầng tiếng Anh là "layering" (danh từ), nghĩa là: Hành động xếp hoặc phân chia thành các tầng hoặc lớp.

"layering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"layering" nghĩa tiếng Việt là "sự xếp thành tầng". Layering là quá trình xếp chồng hoặc phân chia thành các lớp.

Phát âm "layering" như thế nào?

"layering" có phiên âm IPA /ˈleɪərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "layering"?

Layering different fabrics can create a unique texture. — Việc xếp các tấm gỗ thành nhiều lớp để tạo thành ván ép.