The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chiết cành tiếng Anh là gì?

chiết cành tiếng Anh là layering /ˈleɪərɪŋ/. Phương pháp nhân giống cây bằng cách cắt cành rồi chôn xuống đất để chúng phát triển thành cây mới.

Hình minh hoạ "chiết cành" tiếng Anh là "layering"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

layering

Danh từ
/ˈleɪərɪŋ/

Ví dụ câu với chiết cành / layering

  1. 1

    Chiết cành là một phương pháp phổ biến để nhân giống các loại cây ăn quả.

    Layering is a common method to propagate fruit trees.

  2. 2

    Trong quá trình chiết cành, cành non được uốn xuống đất và cố định để rễ mọc ra.

    During layering, a young branch is bent to the ground and secured to encourage root growth.

Ghi chú dùng từ chiết cành

Chiết cành là kỹ thuật nhân giống cây trồng. Các thuật ngữ liên quan: nhân giống (propagation), cành (branch), rễ (root).

Video minh hoạ chiết cành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chiết cành

Câu hỏi thường gặp về "chiết cành"

Chiết cành tiếng Anh là gì?

Chiết cành tiếng Anh là "layering" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp nhân giống cây bằng cách cắt cành rồi chôn xuống đất để chúng phát triển thành cây mới.

"layering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"layering" nghĩa tiếng Việt là "chiết cành". Chiết cành là kỹ thuật nhân giống cây trồng.

Phát âm "layering" như thế nào?

"layering" có phiên âm IPA /ˈleɪərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "layering"?

Layering is a common method to propagate fruit trees. — Chiết cành là một phương pháp phổ biến để nhân giống các loại cây ăn quả.