Tiếng Việt
Sự xuất kích tiếng Anh là gì?
sự xuất kích tiếng Anh là sortie /ˈsɔːrti/. Hoạt động của một đơn vị quân đội hoặc máy bay rời khỏi căn cứ để thực hiện nhiệm vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sortie
Ví dụ câu với sự xuất kích / sortie
- 1
Máy bay đã thực hiện một cuộc sortie quan trọng trong chiến dịch.
The aircraft completed a crucial sortie during the operation.
- 2
Các đơn vị đã xuất kích từ căn cứ để tuần tra.
Units sortie from the base to conduct patrols.
Ghi chú dùng từ sự xuất kích
Sự xuất kích thường liên quan đến hoạt động quân sự hoặc hàng không. Các từ liên quan: 'mission' (nhiệm vụ), 'deployment' (triển khai), 'air strike' (Không kích).
Video minh hoạ sự xuất kích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự xuất kích
Câu hỏi thường gặp về "sự xuất kích"
Sự xuất kích tiếng Anh là gì?
Sự xuất kích tiếng Anh là "sortie" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động của một đơn vị quân đội hoặc máy bay rời khỏi căn cứ để thực hiện nhiệm vụ.
"sortie" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sortie" nghĩa tiếng Việt là "sự xuất kích". Sự xuất kích thường liên quan đến hoạt động quân sự hoặc hàng không.
Phát âm "sortie" như thế nào?
"sortie" có phiên âm IPA /ˈsɔːrti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sortie"?
The aircraft completed a crucial sortie during the operation. — Máy bay đã thực hiện một cuộc sortie quan trọng trong chiến dịch.