Tiếng Việt
Sự xuất tinh sớm tiếng Anh là gì?
Sự xuất tinh sớm tiếng Anh là Premature ejaculation /ˈpriːməˈtʃʊər ˌɛiːˈdʒækjʊleɪʃn/. Tình trạng xuất tinh xảy ra quá sớm trong quan hệ tình dục, thường trước mong muốn của người đàn ông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Premature ejaculation
Ví dụ câu với Sự xuất tinh sớm / Premature ejaculation
- 1
Anh ấy gặp phải vấn đề xuất tinh sớm trong quan hệ.
He experiences premature ejaculation during sex.
- 2
Điều trị giúp giảm thiểu tình trạng xuất tinh sớm.
Treatment can help reduce premature ejaculation.
Ghi chú dùng từ Sự xuất tinh sớm
Sự xuất tinh sớm là một rối loạn thường gặp ở nam giới, liên quan đến khả năng kiểm soát xuất tinh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sexual dysfunction' (rối loạn chức năng tình dục), 'erectile dysfunction' (rối loạn cương dương), và 'performance anxiety' (lo lắng về hiệu suất).
Video minh hoạ Sự xuất tinh sớm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sự xuất tinh sớm
Câu hỏi thường gặp về "Sự xuất tinh sớm"
Sự xuất tinh sớm tiếng Anh là gì?
Sự xuất tinh sớm tiếng Anh là "Premature ejaculation" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng xuất tinh xảy ra quá sớm trong quan hệ tình dục, thường trước mong muốn của người đàn ông.
"Premature ejaculation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Premature ejaculation" nghĩa tiếng Việt là "Sự xuất tinh sớm". Sự xuất tinh sớm là một rối loạn thường gặp ở nam giới, liên quan đến khả năng kiểm soát xuất tinh.
Phát âm "Premature ejaculation" như thế nào?
"Premature ejaculation" có phiên âm IPA /ˈpriːməˈtʃʊər ˌɛiːˈdʒækjʊleɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Premature ejaculation"?
He experiences premature ejaculation during sex. — Anh ấy gặp phải vấn đề xuất tinh sớm trong quan hệ.