Tiếng Việt
Sứa biển tiếng Anh là gì?
sứa biển tiếng Anh là jellyfish /ˈʤɛliˌfɪʃ/. Sinh vật biển có thân mềm, hình tròn hoặc hình phễu, có nhiều xúc tu, thường gây độc khi chạm vào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
jellyfish
Ví dụ câu với sứa biển / jellyfish
- 1
Tôi đã thấy một con sứa biển lớn trôi nổi gần bờ.
I saw a large jellyfish drifting near the shore.
- 2
Sứa biển có thể gây bỏng rát khi chạm vào xúc tu của nó.
Jellyfish can cause stings when touched by their tentacles.
Ghi chú dùng từ sứa biển
Sứa biển là sinh vật biển có xúc tu dài, có khả năng gây độc. Các từ liên quan: 'sting' (đốt), 'tentacle' (xúc tu), 'marine' (hải dương).
Video minh hoạ sứa biển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sứa biển
Câu hỏi thường gặp về "sứa biển"
Sứa biển tiếng Anh là gì?
Sứa biển tiếng Anh là "jellyfish" (danh từ), nghĩa là: Sinh vật biển có thân mềm, hình tròn hoặc hình phễu, có nhiều xúc tu, thường gây độc khi chạm vào.
"jellyfish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"jellyfish" nghĩa tiếng Việt là "sứa biển". Sứa biển là sinh vật biển có xúc tu dài, có khả năng gây độc.
Phát âm "jellyfish" như thế nào?
"jellyfish" có phiên âm IPA /ˈʤɛliˌfɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "jellyfish"?
I saw a large jellyfish drifting near the shore. — Tôi đã thấy một con sứa biển lớn trôi nổi gần bờ.