Tiếng Việt
Sữa dưỡng thể tiếng Anh là gì?
sữa dưỡng thể tiếng Anh là body lotion /ˈbɑːdi ˌloʊʃən/. Kem dưỡng thể dùng để dưỡng ẩm và làm mềm da toàn thân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
body lotion
Ví dụ câu với sữa dưỡng thể / body lotion
- 1
Tôi thoa sữa dưỡng thể sau khi tắm để da mềm mại hơn.
I apply body lotion after showering to keep my skin soft.
- 2
Sữa dưỡng thể này có mùi thơm dễ chịu.
This body lotion has a pleasant scent.
Ghi chú dùng từ sữa dưỡng thể
Sữa dưỡng thể là loại kem hoặc lotion dùng để dưỡng ẩm cho da toàn thân. Các thuật ngữ liên quan: 'moisturizer' (kem dưỡng ẩm), 'skin care' (chăm sóc da), 'hydration' (dưỡng ẩm).
Video minh hoạ sữa dưỡng thể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sữa dưỡng thể
Câu hỏi thường gặp về "sữa dưỡng thể"
Sữa dưỡng thể tiếng Anh là gì?
Sữa dưỡng thể tiếng Anh là "body lotion" (danh từ), nghĩa là: Kem dưỡng thể dùng để dưỡng ẩm và làm mềm da toàn thân.
"body lotion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"body lotion" nghĩa tiếng Việt là "sữa dưỡng thể". Sữa dưỡng thể là loại kem hoặc lotion dùng để dưỡng ẩm cho da toàn thân.
Phát âm "body lotion" như thế nào?
"body lotion" có phiên âm IPA /ˈbɑːdi ˌloʊʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "body lotion"?
I apply body lotion after showering to keep my skin soft. — Tôi thoa sữa dưỡng thể sau khi tắm để da mềm mại hơn.