Tiếng Việt
Sủa tiếng Anh là gì?
sủa tiếng Anh là bark /bɑːk/. Tiếng sủa của chó, thể hiện sự cảnh báo hoặc vui mừng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bark
Ví dụ câu với sủa / bark
- 1
Chó bắt đầu sủa khi có người lạ đến.
The dog started to bark when a stranger arrived.
- 2
Tiếng sủa của chó làm tôi thức giấc vào ban đêm.
The dog's bark woke me up in the middle of the night.
Ghi chú dùng từ sủa
Sủa là hành động của chó khi phát ra âm thanh để cảnh báo hoặc thể hiện cảm xúc. Các từ liên quan: 'woof' (tiếng sủa của chó), 'howl' (rống, hú), 'growl' ( gầm gừ).
Video minh hoạ sủa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sủa
Câu hỏi thường gặp về "sủa"
Sủa tiếng Anh là gì?
Sủa tiếng Anh là "bark" (động từ), nghĩa là: Tiếng sủa của chó, thể hiện sự cảnh báo hoặc vui mừng.
"bark" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bark" nghĩa tiếng Việt là "sủa". Sủa là hành động của chó khi phát ra âm thanh để cảnh báo hoặc thể hiện cảm xúc.
Phát âm "bark" như thế nào?
"bark" có phiên âm IPA /bɑːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bark"?
The dog started to bark when a stranger arrived. — Chó bắt đầu sủa khi có người lạ đến.