The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vỏ cây tiếng Anh là gì?

vỏ cây tiếng Anh là Bark /bɑːrk/. Lớp ngoài cùng của thân hoặc cành cây, thường có vảy hoặc vỏ cứng.

Hình minh hoạ "vỏ cây" tiếng Anh là "Bark"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bark

Danh từ
/bɑːrk/

Ví dụ câu với vỏ cây / Bark

  1. 1

    Cây sồi có vỏ dày và cứng.

    The oak tree has thick, hard bark.

  2. 2

    Vỏ cây bảo vệ cây khỏi các tác nhân bên ngoài.

    Tree bark protects the plant from external damage.

Ghi chú dùng từ vỏ cây

Vỏ cây là lớp bảo vệ của cây, giúp chống lại sâu bệnh và thời tiết khắc nghiệt. Các thuật ngữ liên quan: 'bark texture' (kết cấu vỏ), 'bark damage' (thiệt hại vỏ), 'bark removal' (lột vỏ).

Video minh hoạ vỏ cây

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vỏ cây

Câu hỏi thường gặp về "vỏ cây"

Vỏ cây tiếng Anh là gì?

Vỏ cây tiếng Anh là "Bark" (danh từ), nghĩa là: Lớp ngoài cùng của thân hoặc cành cây, thường có vảy hoặc vỏ cứng.

"Bark" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bark" nghĩa tiếng Việt là "vỏ cây". Vỏ cây là lớp bảo vệ của cây, giúp chống lại sâu bệnh và thời tiết khắc nghiệt.

Phát âm "Bark" như thế nào?

"Bark" có phiên âm IPA /bɑːrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bark"?

The oak tree has thick, hard bark. — Cây sồi có vỏ dày và cứng.