Tiếng Việt
Súc tiếng Anh là gì?
súc tiếng Anh là livestock unit /ˈlaɪvˌstɒk ˈjuːnɪt/. Đơn vị đo số lượng gia súc, thường dùng để tính toán hoặc quản lý chăn nuôi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
livestock unit
Ví dụ câu với súc / livestock unit
- 1
Chúng tôi đã bán 50 đơn vị gia súc hôm qua.
We sold 50 livestock units yesterday.
- 2
Việc theo dõi các đơn vị gia súc giúp quản lý trang trại hiệu quả hơn.
Monitoring livestock units helps manage the farm more effectively.
Ghi chú dùng từ súc
Súc là đơn vị đo số lượng gia súc, dùng trong nông nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: 'herd' (bầy đàn), 'cattle' (gia súc), 'livestock' (gia súc, vật nuôi).
Video minh hoạ súc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với súc
Câu hỏi thường gặp về "súc"
Súc tiếng Anh là gì?
Súc tiếng Anh là "livestock unit" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo số lượng gia súc, thường dùng để tính toán hoặc quản lý chăn nuôi.
"livestock unit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"livestock unit" nghĩa tiếng Việt là "súc". Súc là đơn vị đo số lượng gia súc, dùng trong nông nghiệp.
Phát âm "livestock unit" như thế nào?
"livestock unit" có phiên âm IPA /ˈlaɪvˌstɒk ˈjuːnɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "livestock unit"?
We sold 50 livestock units yesterday. — Chúng tôi đã bán 50 đơn vị gia súc hôm qua.