Tiếng Việt
Súc miệng bằng nước muối tiếng Anh là gì?
súc miệng bằng nước muối tiếng Anh là Rinse one's mouth with salt water /rɪns wʌnz maʊθ wɪð ˈsɔltˌwɔtər/. Rửa miệng bằng nước muối để làm sạch và giảm viêm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rinse one's mouth with salt water
Ví dụ câu với súc miệng bằng nước muối / Rinse one's mouth with salt water
- 1
Tôi thường súc miệng bằng nước muối để giảm đau họng.
I often rinse my mouth with salt water to soothe my sore throat.
- 2
Sau khi đánh răng, anh ấy thích súc miệng bằng nước muối để diệt khuẩn.
After brushing his teeth, he likes to rinse his mouth with salt water to kill bacteria.
Ghi chú dùng từ súc miệng bằng nước muối
Súc miệng bằng nước muối là phương pháp tự nhiên để làm sạch khoang miệng và giảm viêm. Các từ liên quan: 'rửa miệng' (mouthwash), 'viêm họng' (sore throat), 'kháng khuẩn' (antibacterial).
Video minh hoạ súc miệng bằng nước muối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với súc miệng bằng nước muối
Câu hỏi thường gặp về "súc miệng bằng nước muối"
Súc miệng bằng nước muối tiếng Anh là gì?
Súc miệng bằng nước muối tiếng Anh là "Rinse one's mouth with salt water" (động từ), nghĩa là: Rửa miệng bằng nước muối để làm sạch và giảm viêm.
"Rinse one's mouth with salt water" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rinse one's mouth with salt water" nghĩa tiếng Việt là "súc miệng bằng nước muối". Súc miệng bằng nước muối là phương pháp tự nhiên để làm sạch khoang miệng và giảm viêm.
Phát âm "Rinse one's mouth with salt water" như thế nào?
"Rinse one's mouth with salt water" có phiên âm IPA /rɪns wʌnz maʊθ wɪð ˈsɔltˌwɔtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rinse one's mouth with salt water"?
I often rinse my mouth with salt water to soothe my sore throat. — Tôi thường súc miệng bằng nước muối để giảm đau họng.