Tiếng Việt
Súc vật tiếng Anh là gì?
súc vật tiếng Anh là livestock /ˈlaɪvstɒk/. Động vật nuôi để lấy thịt, sữa hoặc các sản phẩm khác, như bò, lợn, cừu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
livestock
Ví dụ câu với súc vật / livestock
- 1
Chúng tôi nuôi nhiều loại súc vật trên trang trại của mình.
We raise many types of livestock on our farm.
- 2
Súc vật cung cấp thực phẩm chính cho cộng đồng.
Livestock provides the main food source for the community.
Ghi chú dùng từ súc vật
Súc vật là các loài động vật được nuôi để lấy sản phẩm như thịt, sữa. Các từ liên quan gồm 'animal' (động vật), 'farm' (nông trại), 'meat' (thịt), 'dairy' (sữa).
Video minh hoạ súc vật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với súc vật
- súclivestock unit
- vậtwrestle
- tên súc vậtbeast
- da súc vật nonjuvenile cattle hide
- người chăm sóc súc vậtanimal caretaker
- biển cấm xe súc vật kéono animal-drawn vehicles sign
- đàn súc vật đang được lùa đilivestocks being herded
- mục súclivestock
- súc sinhbrute
- súc tíchconcise
- súc miệngwash the mouth
- đại gia súclarge livestock
Câu hỏi thường gặp về "súc vật"
Súc vật tiếng Anh là gì?
Súc vật tiếng Anh là "livestock" (danh từ), nghĩa là: Động vật nuôi để lấy thịt, sữa hoặc các sản phẩm khác, như bò, lợn, cừu.
"livestock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"livestock" nghĩa tiếng Việt là "súc vật". Súc vật là các loài động vật được nuôi để lấy sản phẩm như thịt, sữa.
Phát âm "livestock" như thế nào?
"livestock" có phiên âm IPA /ˈlaɪvstɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "livestock"?
We raise many types of livestock on our farm. — Chúng tôi nuôi nhiều loại súc vật trên trang trại của mình.