The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sương giá tiếng Anh là gì?

sương giá tiếng Anh là frost /frɒst/. Sương giá là lớp băng mỏng hình thành trên bề mặt khi nhiệt độ xuống thấp dưới điểm đóng băng của nước.

Hình minh hoạ "sương giá" tiếng Anh là "frost"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

frost

Danh từ
/frɒst/

Ví dụ câu với sương giá / frost

  1. 1

    Sương giá làm cho cây cối trở nên lấp lánh vào sáng sớm.

    The frost made the plants sparkle in the early morning.

  2. 2

    Chúng tôi phải cẩn thận khi đi qua những vùng có sương giá.

    We had to be careful when walking through the frost-covered fields.

Ghi chú dùng từ sương giá

Sương giá là hiện tượng tự nhiên xuất hiện khi nhiệt độ giảm xuống dưới 0°C, tạo thành lớp băng mỏng trên các bề mặt. Các từ liên quan gồm 'frostbite' (tê cóng), 'frosty' (có sương giá), và 'freeze' (đóng băng).

Video minh hoạ sương giá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sương giá

Câu hỏi thường gặp về "sương giá"

Sương giá tiếng Anh là gì?

Sương giá tiếng Anh là "frost" (danh từ), nghĩa là: Sương giá là lớp băng mỏng hình thành trên bề mặt khi nhiệt độ xuống thấp dưới điểm đóng băng của nước.

"frost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"frost" nghĩa tiếng Việt là "sương giá". Sương giá là hiện tượng tự nhiên xuất hiện khi nhiệt độ giảm xuống dưới 0°C, tạo thành lớp băng mỏng trên các bề mặt.

Phát âm "frost" như thế nào?

"frost" có phiên âm IPA /frɒst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "frost"?

The frost made the plants sparkle in the early morning. — Sương giá làm cho cây cối trở nên lấp lánh vào sáng sớm.