The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sương sáo tiếng Anh là gì?

sương sáo tiếng Anh là grass jelly /græs ˈʤɛli/. Chè sương sáo là món tráng miệng làm từ sương sáo, một loại thạch làm từ cây sương sáo, thường dùng trong các món chè mát lạnh.

Hình minh hoạ "sương sáo" tiếng Anh là "grass jelly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

grass jelly

Danh từ
/græs ˈʤɛli/

Ví dụ câu với sương sáo / grass jelly

  1. 1

    Tôi thích ăn chè sương sáo vào mùa hè để giải nhiệt.

    I like to eat grass jelly in summer to cool down.

  2. 2

    Chè sương sáo thường được phục vụ với đá và nước cốt dừa.

    Grass jelly is often served with ice and coconut milk.

Ghi chú dùng từ sương sáo

Sương sáo là loại thạch làm từ cây sương sáo, thường dùng trong các món chè mát. Các từ liên quan: 'thạch' (jelly), 'chè' (sweet soup), 'đá' (ice).

Video minh hoạ sương sáo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với sương sáo

Câu hỏi thường gặp về "sương sáo"

Sương sáo tiếng Anh là gì?

Sương sáo tiếng Anh là "grass jelly" (danh từ), nghĩa là: Chè sương sáo là món tráng miệng làm từ sương sáo, một loại thạch làm từ cây sương sáo, thường dùng trong các món chè mát lạnh.

"grass jelly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"grass jelly" nghĩa tiếng Việt là "sương sáo". Sương sáo là loại thạch làm từ cây sương sáo, thường dùng trong các món chè mát.

Phát âm "grass jelly" như thế nào?

"grass jelly" có phiên âm IPA /græs ˈʤɛli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "grass jelly"?

I like to eat grass jelly in summer to cool down. — Tôi thích ăn chè sương sáo vào mùa hè để giải nhiệt.