Tiếng Việt
Sướng mắt tiếng Anh là gì?
sướng mắt tiếng Anh là visually pleasing /ˈvɪʒʊəli ˈpliːzɪŋ/. Thích mắt, dễ nhìn, gây ấn tượng thị giác tốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
visually pleasing
Ví dụ câu với sướng mắt / visually pleasing
- 1
Bức tranh này rất sướng mắt vì màu sắc tươi sáng.
This painting is very visually pleasing because of its bright colors.
- 2
Cảnh biển vào buổi bình minh thật sướng mắt.
The seaside view at sunrise is truly visually pleasing.
Ghi chú dùng từ sướng mắt
Từ miêu tả về điều gì đó đẹp mắt hoặc gây ấn tượng thị giác. Các từ liên quan: 'beautiful' (đẹp), 'aesthetic' (thẩm mỹ), 'pleasing' (dễ chịu).
Video minh hoạ sướng mắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sướng mắt
Câu hỏi thường gặp về "sướng mắt"
Sướng mắt tiếng Anh là gì?
Sướng mắt tiếng Anh là "visually pleasing" (tính từ), nghĩa là: Thích mắt, dễ nhìn, gây ấn tượng thị giác tốt.
"visually pleasing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"visually pleasing" nghĩa tiếng Việt là "sướng mắt". Từ miêu tả về điều gì đó đẹp mắt hoặc gây ấn tượng thị giác.
Phát âm "visually pleasing" như thế nào?
"visually pleasing" có phiên âm IPA /ˈvɪʒʊəli ˈpliːzɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "visually pleasing"?
This painting is very visually pleasing because of its bright colors. — Bức tranh này rất sướng mắt vì màu sắc tươi sáng.