The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mãn nhãn tiếng Anh là gì?

mãn nhãn tiếng Anh là eye-pleasing /aɪ-ˈplizɪŋ/. Hợp thị giác, gây thích thú cho mắt.

Hình minh hoạ "mãn nhãn" tiếng Anh là "eye-pleasing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

eye-pleasing

Tính từ
/aɪ-ˈplizɪŋ/

Ví dụ câu với mãn nhãn / eye-pleasing

  1. 1

    Bức tranh này rất mãn nhãn với màu sắc tươi sáng.

    This painting is truly eye-pleasing with its vibrant colors.

  2. 2

    Thiết kế nội thất của căn phòng rất mãn nhãn, tạo cảm giác dễ chịu.

    The interior design of the room is very eye-pleasing, creating a comfortable atmosphere.

Ghi chú dùng từ mãn nhãn

Từ này mô tả điều gì đó gây thích thú cho mắt, như 'beautiful', 'attractive'. Các từ liên quan: 'aesthetic' (thẩm mỹ), 'pleasing' (dễ chịu), 'beautiful' (đẹp).

Video minh hoạ mãn nhãn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mãn nhãn

Câu hỏi thường gặp về "mãn nhãn"

Mãn nhãn tiếng Anh là gì?

Mãn nhãn tiếng Anh là "eye-pleasing" (tính từ), nghĩa là: Hợp thị giác, gây thích thú cho mắt.

"eye-pleasing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"eye-pleasing" nghĩa tiếng Việt là "mãn nhãn". Từ này mô tả điều gì đó gây thích thú cho mắt, như 'beautiful', 'attractive'.

Phát âm "eye-pleasing" như thế nào?

"eye-pleasing" có phiên âm IPA /aɪ-ˈplizɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "eye-pleasing"?

This painting is truly eye-pleasing with its vibrant colors. — Bức tranh này rất mãn nhãn với màu sắc tươi sáng.