Tiếng Việt
Súp vi cá tiếng Anh là gì?
súp vi cá tiếng Anh là Shark fin soup /ʃɑːrk fɪn suːp/. Món súp làm từ vây cá mập, thường được phục vụ trong các dịp đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shark fin soup
Ví dụ câu với súp vi cá / Shark fin soup
- 1
Tôi đã thử súp vi cá trong nhà hàng sang trọng.
I tried shark fin soup at the fancy restaurant.
- 2
Súp vi cá nổi tiếng vì hương vị đặc trưng và giá thành cao.
Shark fin soup is famous for its unique flavor and high price.
Ghi chú dùng từ súp vi cá
Súp vi cá là món ăn truyền thống Trung Quốc, dùng vây cá mập. Các thuật ngữ liên quan: 'soup' (súp), 'fish' (cá), 'delicacy' (món ngon, đặc sản).
Video minh hoạ súp vi cá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với súp vi cá
Câu hỏi thường gặp về "súp vi cá"
Súp vi cá tiếng Anh là gì?
Súp vi cá tiếng Anh là "Shark fin soup" (danh từ), nghĩa là: Món súp làm từ vây cá mập, thường được phục vụ trong các dịp đặc biệt.
"Shark fin soup" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shark fin soup" nghĩa tiếng Việt là "súp vi cá". Súp vi cá là món ăn truyền thống Trung Quốc, dùng vây cá mập.
Phát âm "Shark fin soup" như thế nào?
"Shark fin soup" có phiên âm IPA /ʃɑːrk fɪn suːp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shark fin soup"?
I tried shark fin soup at the fancy restaurant. — Tôi đã thử súp vi cá trong nhà hàng sang trọng.