Tiếng Việt
Sụt áp tiếng Anh là gì?
sụt áp tiếng Anh là pressure drop /ˈprɛʃər drɒp/. Sự giảm áp suất trong một hệ thống hoặc quá trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pressure drop
Ví dụ câu với sụt áp / pressure drop
- 1
Áp lực nước trong ống giảm xuống khi qua một đoạn hẹp.
The pressure drop across the valve was significant.
- 2
Sụt áp trong hệ thống khí nén cần được kiểm soát để đảm bảo hoạt động ổn định.
Pressure drop in the compressed air system needs to be monitored for stable operation.
Ghi chú dùng từ sụt áp
Sụt áp là hiện tượng giảm áp suất trong hệ thống. Các thuật ngữ liên quan: 'pressure', 'pressure loss', 'flow rate'.
Video minh hoạ sụt áp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sụt áp
Câu hỏi thường gặp về "sụt áp"
Sụt áp tiếng Anh là gì?
Sụt áp tiếng Anh là "pressure drop" (danh từ), nghĩa là: Sự giảm áp suất trong một hệ thống hoặc quá trình.
"pressure drop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pressure drop" nghĩa tiếng Việt là "sụt áp". Sụt áp là hiện tượng giảm áp suất trong hệ thống.
Phát âm "pressure drop" như thế nào?
"pressure drop" có phiên âm IPA /ˈprɛʃər drɒp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pressure drop"?
The pressure drop across the valve was significant. — Áp lực nước trong ống giảm xuống khi qua một đoạn hẹp.