Tiếng Việt
Bỏ học tiếng Anh là gì?
bỏ học tiếng Anh là drop out of school /drɑp aʊt ʌv skul/. nghĩa là rời bỏ việc học giữa chừng, không hoàn thành chương trình học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
drop out of school
Ví dụ câu với bỏ học / drop out of school
- 1
Anh ấy đã bỏ học khi còn học lớp 10.
He dropped out of school when he was in tenth grade.
- 2
Nhiều học sinh bỏ học vì gia đình khó khăn.
Many students drop out of school due to family difficulties.
Ghi chú dùng từ bỏ học
Bỏ học là hành động rời khỏi trường học trước khi hoàn thành chương trình. Các từ liên quan: 'withdraw from school' (rút khỏi trường), 'educational dropout' (người bỏ học), 'school attendance' (việc đi học).
Video minh hoạ bỏ học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bỏ học
Câu hỏi thường gặp về "bỏ học"
Bỏ học tiếng Anh là gì?
Bỏ học tiếng Anh là "drop out of school" (động từ), nghĩa là: nghĩa là rời bỏ việc học giữa chừng, không hoàn thành chương trình học.
"drop out of school" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"drop out of school" nghĩa tiếng Việt là "bỏ học". Bỏ học là hành động rời khỏi trường học trước khi hoàn thành chương trình.
Phát âm "drop out of school" như thế nào?
"drop out of school" có phiên âm IPA /drɑp aʊt ʌv skul/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "drop out of school"?
He dropped out of school when he was in tenth grade. — Anh ấy đã bỏ học khi còn học lớp 10.