Tiếng Việt
Sứt mẻ tiếng Anh là gì?
sứt mẻ tiếng Anh là chipped /ʧɪpt/. bị nứt hoặc vỡ nhỏ, không liền mạch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chipped
Ví dụ câu với sứt mẻ / chipped
- 1
Chiếc cốc bị sứt mẻ một góc.
The cup is chipped at the edge.
- 2
Tấm gương bị sứt mẻ sau khi rơi xuống đất.
The mirror was chipped after falling to the ground.
Ghi chú dùng từ sứt mẻ
Chipped mô tả vật bị vỡ nhỏ, không còn nguyên vẹn. Các từ liên quan: crack (nứt), break (vỡ), fracture (gãy).
Video minh hoạ sứt mẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sứt mẻ
Câu hỏi thường gặp về "sứt mẻ"
Sứt mẻ tiếng Anh là gì?
Sứt mẻ tiếng Anh là "chipped" (tính từ), nghĩa là: bị nứt hoặc vỡ nhỏ, không liền mạch.
"chipped" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chipped" nghĩa tiếng Việt là "sứt mẻ". Chipped mô tả vật bị vỡ nhỏ, không còn nguyên vẹn.
Phát âm "chipped" như thế nào?
"chipped" có phiên âm IPA /ʧɪpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chipped"?
The cup is chipped at the edge. — Chiếc cốc bị sứt mẻ một góc.