Tiếng Việt
Sứt môi tiếng Anh là gì?
sứt môi tiếng Anh là Cleft lip /klɛft lɪp/. Bệnh sứt môi là tình trạng khi môi trên bị nứt hoặc rách do sự phát triển không hoàn chỉnh của mô môi trong thai kỳ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cleft lip
Ví dụ câu với sứt môi / Cleft lip
- 1
Cậu bé sinh ra với sứt môi và đã được phẫu thuật để sửa chữa.
The baby was born with a cleft lip and underwent surgery to repair it.
- 2
Chương trình phẫu thuật miễn phí giúp trẻ em bị sứt môi có cơ hội có một cuộc sống bình thường hơn.
Free surgical programs help children with cleft lips to have a more normal life.
Ghi chú dùng từ sứt môi
Sứt môi là một dạng dị tật bẩm sinh liên quan đến phát triển của môi trên. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cleft palate' (hở vòm miệng), 'plastic surgery' (phẫu thuật tạo hình), 'congenital defect' (dị tật bẩm sinh).
Video minh hoạ sứt môi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sứt môi
Câu hỏi thường gặp về "sứt môi"
Sứt môi tiếng Anh là gì?
Sứt môi tiếng Anh là "Cleft lip" (danh từ), nghĩa là: Bệnh sứt môi là tình trạng khi môi trên bị nứt hoặc rách do sự phát triển không hoàn chỉnh của mô môi trong thai kỳ.
"Cleft lip" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cleft lip" nghĩa tiếng Việt là "sứt môi". Sứt môi là một dạng dị tật bẩm sinh liên quan đến phát triển của môi trên.
Phát âm "Cleft lip" như thế nào?
"Cleft lip" có phiên âm IPA /klɛft lɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cleft lip"?
The baby was born with a cleft lip and underwent surgery to repair it. — Cậu bé sinh ra với sứt môi và đã được phẫu thuật để sửa chữa.