Tiếng Việt
Sưu tầm tem tiếng Anh là gì?
sưu tầm tem tiếng Anh là collect stamps /kəˈlɛkt stæmps/. Thu thập các con tem để xây dựng bộ sưu tập cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
collect stamps
Ví dụ câu với sưu tầm tem / collect stamps
- 1
Tôi thích sưu tầm tem từ các quốc gia khác nhau.
I enjoy collecting stamps from different countries.
- 2
Anh ấy đã sưu tầm tem trong nhiều năm để mở rộng bộ sưu tập của mình.
He has been collecting stamps for many years to expand his collection.
Ghi chú dùng từ sưu tầm tem
Sưu tầm tem là hoạt động thu thập các con tem để lưu giữ hoặc làm bộ sưu tập. Các từ liên quan: 'collection' (bộ sưu tập), 'philately' (nghề sưu tầm tem), 'stamp' (con tem).
Video minh hoạ sưu tầm tem
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sưu tầm tem
Câu hỏi thường gặp về "sưu tầm tem"
Sưu tầm tem tiếng Anh là gì?
Sưu tầm tem tiếng Anh là "collect stamps" (động từ), nghĩa là: Thu thập các con tem để xây dựng bộ sưu tập cá nhân.
"collect stamps" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"collect stamps" nghĩa tiếng Việt là "sưu tầm tem". Sưu tầm tem là hoạt động thu thập các con tem để lưu giữ hoặc làm bộ sưu tập.
Phát âm "collect stamps" như thế nào?
"collect stamps" có phiên âm IPA /kəˈlɛkt stæmps/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "collect stamps"?
I enjoy collecting stamps from different countries. — Tôi thích sưu tầm tem từ các quốc gia khác nhau.