Tiếng Việt
Sưu tầm tiếng Anh là gì?
sưu tầm tiếng Anh là collect /kəˈlɛkt/. Việc thu thập hoặc tập hợp các vật phẩm, tài liệu hoặc thông tin để lưu giữ hoặc nghiên cứu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
collect
Ví dụ câu với sưu tầm / collect
- 1
Tôi thích sưu tầm tem từ các quốc gia khác nhau.
I enjoy collecting stamps from different countries.
- 2
Anh ấy đã sưu tầm nhiều sách quý trong thư viện của mình.
He has collected many rare books in his library.
Ghi chú dùng từ sưu tầm
Sưu tầm là hành động thu thập các vật phẩm hoặc tài liệu. Các từ liên quan gồm có 'thu thập' (gather), 'tập hợp' (assemble), và 'bảo tồn' (preserve).
Video minh hoạ sưu tầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sưu tầm
Câu hỏi thường gặp về "sưu tầm"
Sưu tầm tiếng Anh là gì?
Sưu tầm tiếng Anh là "collect" (danh từ), nghĩa là: Việc thu thập hoặc tập hợp các vật phẩm, tài liệu hoặc thông tin để lưu giữ hoặc nghiên cứu.
"collect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"collect" nghĩa tiếng Việt là "sưu tầm". Sưu tầm là hành động thu thập các vật phẩm hoặc tài liệu.
Phát âm "collect" như thế nào?
"collect" có phiên âm IPA /kəˈlɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "collect"?
I enjoy collecting stamps from different countries. — Tôi thích sưu tầm tem từ các quốc gia khác nhau.