Tiếng Việt
Suy đi xét lại tiếng Anh là gì?
suy đi xét lại tiếng Anh là upon reflection /əˈpɒn rɪˈflek.ʃən/. Sau khi suy nghĩ kỹ lưỡng, xem xét lại quyết định hoặc ý kiến của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
upon reflection
Ví dụ câu với suy đi xét lại / upon reflection
- 1
Sau khi suy đi xét lại, tôi quyết định không tham gia dự án đó.
Upon reflection, I decided not to join the project.
- 2
Anh ấy đã suy đi xét lại trước khi gửi email phản hồi.
He reflected carefully before sending the reply email.
Ghi chú dùng từ suy đi xét lại
Cụm từ này dùng để diễn đạt việc suy nghĩ lại hoặc cân nhắc kỹ lưỡng về một vấn đề. Các từ liên quan: reconsider (xem xét lại), review (đánh giá lại), contemplate (suy nghĩ kỹ).
Video minh hoạ suy đi xét lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với suy đi xét lại
Câu hỏi thường gặp về "suy đi xét lại"
Suy đi xét lại tiếng Anh là gì?
Suy đi xét lại tiếng Anh là "upon reflection" (cụm từ), nghĩa là: Sau khi suy nghĩ kỹ lưỡng, xem xét lại quyết định hoặc ý kiến của mình.
"upon reflection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"upon reflection" nghĩa tiếng Việt là "suy đi xét lại". Cụm từ này dùng để diễn đạt việc suy nghĩ lại hoặc cân nhắc kỹ lưỡng về một vấn đề.
Phát âm "upon reflection" như thế nào?
"upon reflection" có phiên âm IPA /əˈpɒn rɪˈflek.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "upon reflection"?
Upon reflection, I decided not to join the project. — Sau khi suy đi xét lại, tôi quyết định không tham gia dự án đó.