Tiếng Việt
Kiểm điểm bản thân tiếng Anh là gì?
kiểm điểm bản thân tiếng Anh là self-reflection /sɛlf-rɪˈflɛkʃən/. Việc tự nhìn nhận và đánh giá lại hành vi, suy nghĩ của chính mình để cải thiện bản thân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
self-reflection
Ví dụ câu với kiểm điểm bản thân / self-reflection
- 1
Sau mỗi dự án, anh ấy thường dành thời gian để kiểm điểm bản thân và rút ra bài học.
After each project, he usually takes time for self-reflection and learns from it.
- 2
Việc kiểm điểm bản thân giúp tôi hiểu rõ điểm mạnh và điểm yếu của mình.
Self-reflection helps me understand my strengths and weaknesses.
Ghi chú dùng từ kiểm điểm bản thân
Kiểm điểm bản thân là quá trình tự đánh giá hành vi của chính mình, liên quan đến các thuật ngữ như tự nhận thức (self-awareness), tự cải thiện (self-improvement), và tự phản tỉnh (self-examination).
Video minh hoạ kiểm điểm bản thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiểm điểm bản thân
Câu hỏi thường gặp về "kiểm điểm bản thân"
Kiểm điểm bản thân tiếng Anh là gì?
Kiểm điểm bản thân tiếng Anh là "self-reflection" (danh từ), nghĩa là: Việc tự nhìn nhận và đánh giá lại hành vi, suy nghĩ của chính mình để cải thiện bản thân.
"self-reflection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"self-reflection" nghĩa tiếng Việt là "kiểm điểm bản thân". Kiểm điểm bản thân là quá trình tự đánh giá hành vi của chính mình, liên quan đến các thuật ngữ như tự nhận thức (self-awareness), tự cải thiện (self-improvement), và tự phản tỉnh (self-examination).
Phát âm "self-reflection" như thế nào?
"self-reflection" có phiên âm IPA /sɛlf-rɪˈflɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "self-reflection"?
After each project, he usually takes time for self-reflection and learns from it. — Sau mỗi dự án, anh ấy thường dành thời gian để kiểm điểm bản thân và rút ra bài học.