Tiếng Việt
Hệ số phản xạ tiếng Anh là gì?
hệ số phản xạ tiếng Anh là reflection coefficient /rɪˈflɛkʃən ˌkəʊɪˈfɪʃənt/. Hệ số phản xạ đo lường tỷ lệ năng lượng phản xạ tại điểm giao nhau của hai môi trường có đặc tính điện khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reflection coefficient
Ví dụ câu với hệ số phản xạ / reflection coefficient
- 1
Hệ số phản xạ cao cho thấy nhiều sóng bị phản xạ lại.
A high reflection coefficient indicates that many waves are reflected back.
- 2
Chúng ta cần tính hệ số phản xạ để đánh giá hiệu quả của hệ thống truyền sóng.
We need to calculate the reflection coefficient to assess the efficiency of the wave transmission system.
Ghi chú dùng từ hệ số phản xạ
Hệ số phản xạ liên quan đến các thuật ngữ như 'transmission coefficient' (hệ số truyền), 'impedance' (trở kháng), và 'reflected wave' (sóng phản xạ).
Video minh hoạ hệ số phản xạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ số phản xạ
Câu hỏi thường gặp về "hệ số phản xạ"
Hệ số phản xạ tiếng Anh là gì?
Hệ số phản xạ tiếng Anh là "reflection coefficient" (danh từ), nghĩa là: Hệ số phản xạ đo lường tỷ lệ năng lượng phản xạ tại điểm giao nhau của hai môi trường có đặc tính điện khác nhau.
"reflection coefficient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reflection coefficient" nghĩa tiếng Việt là "hệ số phản xạ". Hệ số phản xạ liên quan đến các thuật ngữ như 'transmission coefficient' (hệ số truyền), 'impedance' (trở kháng), và 'reflected wave' (sóng phản xạ).
Phát âm "reflection coefficient" như thế nào?
"reflection coefficient" có phiên âm IPA /rɪˈflɛkʃən ˌkəʊɪˈfɪʃənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reflection coefficient"?
A high reflection coefficient indicates that many waves are reflected back. — Hệ số phản xạ cao cho thấy nhiều sóng bị phản xạ lại.