Tiếng Việt
Tạ tay tiếng Anh là gì?
tạ tay tiếng Anh là dumbbell /dʌmbɛl/. Dumbbell là dụng cụ tập thể dục gồm hai quả nặng nhỏ, dùng để nâng hoặc kéo để rèn luyện cơ bắp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dumbbell
Ví dụ câu với tạ tay / dumbbell
- 1
Anh ấy tập tạ tay mỗi sáng để giữ dáng.
He lifts dumbbells every morning to stay in shape.
- 2
Tập tạ tay giúp phát triển cơ tay và vai.
Using dumbbells helps develop arm and shoulder muscles.
Ghi chú dùng từ tạ tay
Tạ tay là thiết bị tập thể dục phổ biến để rèn luyện cơ bắp. Các từ liên quan: 'barbell' (thanh tạ), 'weights' (trọng lượng), 'exercise' (tập thể dục).
Video minh hoạ tạ tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tạ tay
Câu hỏi thường gặp về "tạ tay"
Tạ tay tiếng Anh là gì?
Tạ tay tiếng Anh là "dumbbell" (danh từ), nghĩa là: Dumbbell là dụng cụ tập thể dục gồm hai quả nặng nhỏ, dùng để nâng hoặc kéo để rèn luyện cơ bắp.
"dumbbell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dumbbell" nghĩa tiếng Việt là "tạ tay". Tạ tay là thiết bị tập thể dục phổ biến để rèn luyện cơ bắp.
Phát âm "dumbbell" như thế nào?
"dumbbell" có phiên âm IPA /dʌmbɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dumbbell"?
He lifts dumbbells every morning to stay in shape. — Anh ấy tập tạ tay mỗi sáng để giữ dáng.