Tiếng Việt
Tạ thế tiếng Anh là gì?
tạ thế tiếng Anh là depart this life /dɪˈpɑːrt ðɪs laɪf/. Chết, rời khỏi cuộc sống này.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
depart this life
Ví dụ câu với tạ thế / depart this life
- 1
Ông đã tạ thế sau một thời gian bệnh nặng.
He departed this life after a long illness.
- 2
Gia đình tổ chức lễ tang để tiễn đưa người đã tạ thế.
The family held a funeral to bid farewell to the departed.
Ghi chú dùng từ tạ thế
Tạ thế là cách nói trang trọng hoặc thiêng liêng để chỉ việc chết. Các từ liên quan: chết (die), qua đời (pass away), an nghỉ (rest in peace).
Video minh hoạ tạ thế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tạ thế
Câu hỏi thường gặp về "tạ thế"
Tạ thế tiếng Anh là gì?
Tạ thế tiếng Anh là "depart this life" (cụm từ), nghĩa là: Chết, rời khỏi cuộc sống này.
"depart this life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"depart this life" nghĩa tiếng Việt là "tạ thế". Tạ thế là cách nói trang trọng hoặc thiêng liêng để chỉ việc chết.
Phát âm "depart this life" như thế nào?
"depart this life" có phiên âm IPA /dɪˈpɑːrt ðɪs laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "depart this life"?
He departed this life after a long illness. — Ông đã tạ thế sau một thời gian bệnh nặng.