The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tác loạn tiếng Anh là gì?

tác loạn tiếng Anh là Chaos /ˈkeɪɒs/. Tình trạng hỗn loạn, không trật tự hoặc kiểm soát được.

Hình minh hoạ "tác loạn" tiếng Anh là "Chaos"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Chaos

Danh từ
/ˈkeɪɒs/

Ví dụ câu với tác loạn / Chaos

  1. 1

    Trong cuộc chiến, đất nước rơi vào tình trạng tác loạn.

    During the war, the country fell into chaos.

  2. 2

    Sau khi mất điện, cả thành phố trở nên tác loạn.

    After the power outage, the city became chaotic.

Ghi chú dùng từ tác loạn

Tác loạn mô tả tình trạng hỗn loạn hoặc rối loạn. Các từ liên quan gồm 'disorder' (rối loạn), 'confusion' (nhầm lẫn), và 'anarchy' (bạo loạn).

Video minh hoạ tác loạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tác loạn

Câu hỏi thường gặp về "tác loạn"

Tác loạn tiếng Anh là gì?

Tác loạn tiếng Anh là "Chaos" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng hỗn loạn, không trật tự hoặc kiểm soát được.

"Chaos" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Chaos" nghĩa tiếng Việt là "tác loạn". Tác loạn mô tả tình trạng hỗn loạn hoặc rối loạn.

Phát âm "Chaos" như thế nào?

"Chaos" có phiên âm IPA /ˈkeɪɒs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Chaos"?

During the war, the country fell into chaos. — Trong cuộc chiến, đất nước rơi vào tình trạng tác loạn.