Tiếng Việt
Đại náo tiếng Anh là gì?
đại náo tiếng Anh là cause chaos /kɔːz ˈkeɪɒs/. Gây rối, làm ồn ào hoặc hỗn loạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cause chaos
Ví dụ câu với đại náo / cause chaos
- 1
Họ đã đại náo trong buổi tiệc.
They caused chaos at the party.
- 2
Trẻ em đại náo trong lớp học.
The children caused chaos in the classroom.
Ghi chú dùng từ đại náo
Đại náo là hành động gây ra sự hỗn loạn hoặc ồn ào. Các từ liên quan: 'rối loạn' (disorder), 'ồn ào' (noise), 'phá hoại' (destroy).
Video minh hoạ đại náo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đại náo
Câu hỏi thường gặp về "đại náo"
Đại náo tiếng Anh là gì?
Đại náo tiếng Anh là "cause chaos" (động từ), nghĩa là: Gây rối, làm ồn ào hoặc hỗn loạn.
"cause chaos" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cause chaos" nghĩa tiếng Việt là "đại náo". Đại náo là hành động gây ra sự hỗn loạn hoặc ồn ào.
Phát âm "cause chaos" như thế nào?
"cause chaos" có phiên âm IPA /kɔːz ˈkeɪɒs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cause chaos"?
They caused chaos at the party. — Họ đã đại náo trong buổi tiệc.