Tiếng Việt
Vỡ trận tiếng Anh là gì?
vỡ trận tiếng Anh là chaos /ˈkeɪɑs/. Tình trạng hỗn loạn, rối ren hoặc không trật tự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chaos
Ví dụ câu với vỡ trận / chaos
- 1
Trong trận đấu, đội tuyển đã vỡ trận và thua liên tiếp.
The team fell into chaos during the match and kept losing.
- 2
Sau khi tin xấu lan truyền, cả công ty rơi vào vỡ trận.
After the bad news spread, the company was thrown into chaos.
Ghi chú dùng từ vỡ trận
Vỡ trận mô tả trạng thái hỗn loạn hoặc mất trật tự. Các từ liên quan: hỗn loạn (chaos), rối loạn (disorder), hỗn loạn tràn lan (mayhem).
Video minh hoạ vỡ trận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vỡ trận
Câu hỏi thường gặp về "vỡ trận"
Vỡ trận tiếng Anh là gì?
Vỡ trận tiếng Anh là "chaos" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng hỗn loạn, rối ren hoặc không trật tự.
"chaos" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chaos" nghĩa tiếng Việt là "vỡ trận". Vỡ trận mô tả trạng thái hỗn loạn hoặc mất trật tự.
Phát âm "chaos" như thế nào?
"chaos" có phiên âm IPA /ˈkeɪɑs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chaos"?
The team fell into chaos during the match and kept losing. — Trong trận đấu, đội tuyển đã vỡ trận và thua liên tiếp.