Tiếng Việt
Tách bạch tiếng Anh là gì?
tách bạch tiếng Anh là Distinctly separated /dɪˈstɪŋktli ˈsɛprɪtɪd/. Rõ ràng và dễ phân biệt, không bị nhầm lẫn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Distinctly separated
Ví dụ câu với tách bạch / Distinctly separated
- 1
Các phần trong bài thuyết trình được trình bày rõ ràng và tách bạch.
The sections of the presentation are clearly and distinctly separated.
- 2
Các màu sắc trong bức tranh được tách bạch rõ ràng.
The colors in the painting are distinctly separated.
Ghi chú dùng từ tách bạch
Từ này mô tả sự phân biệt rõ ràng giữa các yếu tố. Các từ liên quan: 'clear', 'separate', 'distinct' (rõ ràng, tách biệt, phân biệt rõ ràng).
Video minh hoạ tách bạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tách bạch
Câu hỏi thường gặp về "tách bạch"
Tách bạch tiếng Anh là gì?
Tách bạch tiếng Anh là "Distinctly separated" (tính từ), nghĩa là: Rõ ràng và dễ phân biệt, không bị nhầm lẫn.
"Distinctly separated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Distinctly separated" nghĩa tiếng Việt là "tách bạch". Từ này mô tả sự phân biệt rõ ràng giữa các yếu tố.
Phát âm "Distinctly separated" như thế nào?
"Distinctly separated" có phiên âm IPA /dɪˈstɪŋktli ˈsɛprɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Distinctly separated"?
The sections of the presentation are clearly and distinctly separated. — Các phần trong bài thuyết trình được trình bày rõ ràng và tách bạch.