Tiếng Việt
Tách khỏi tiếng Anh là gì?
tách khỏi tiếng Anh là Detach /dɪˈtæʧ/. tách rời hoặc rời khỏi một vật thể hoặc nhóm người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Detach
Ví dụ câu với tách khỏi / Detach
- 1
Cô ấy đã tách khỏi nhóm để làm việc riêng.
She decided to detach from the group to work alone.
- 2
Chìa khóa đã tách khỏi vòng đeo.
The key detached from the keyring.
Ghi chú dùng từ tách khỏi
Tách khỏi là hành động rời ra khỏi một vật hoặc nhóm. Các từ liên quan: 'separate' (tách riêng), 'disconnect' (ngắt kết nối), 'detach' (tách rời).
Video minh hoạ tách khỏi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tách khỏi
Câu hỏi thường gặp về "tách khỏi"
Tách khỏi tiếng Anh là gì?
Tách khỏi tiếng Anh là "Detach" (động từ), nghĩa là: tách rời hoặc rời khỏi một vật thể hoặc nhóm người.
"Detach" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Detach" nghĩa tiếng Việt là "tách khỏi". Tách khỏi là hành động rời ra khỏi một vật hoặc nhóm.
Phát âm "Detach" như thế nào?
"Detach" có phiên âm IPA /dɪˈtæʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Detach"?
She decided to detach from the group to work alone. — Cô ấy đã tách khỏi nhóm để làm việc riêng.