Tiếng Việt
Tách ra tiếng Anh là gì?
tách ra tiếng Anh là separate /ˈsɛprət/. Chia ra thành các phần riêng biệt hoặc không liên quan đến nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
separate
Ví dụ câu với tách ra / separate
- 1
Chúng tôi cần tách các tài liệu này để dễ quản lý.
We need to separate these documents for easier management.
- 2
Họ đã tách các phòng để tạo không gian riêng tư hơn.
They separated the rooms to create more private spaces.
Ghi chú dùng từ tách ra
Tách ra là hành động chia thành các phần riêng biệt. Các từ liên quan: divide (chia), split (chia nhỏ), detach (tách rời).
Video minh hoạ tách ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tách ra
Câu hỏi thường gặp về "tách ra"
Tách ra tiếng Anh là gì?
Tách ra tiếng Anh là "separate" (động từ), nghĩa là: Chia ra thành các phần riêng biệt hoặc không liên quan đến nhau.
"separate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"separate" nghĩa tiếng Việt là "tách ra". Tách ra là hành động chia thành các phần riêng biệt.
Phát âm "separate" như thế nào?
"separate" có phiên âm IPA /ˈsɛprət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "separate"?
We need to separate these documents for easier management. — Chúng tôi cần tách các tài liệu này để dễ quản lý.