Tiếng Việt
Tách doanh nghiệp tiếng Anh là gì?
tách doanh nghiệp tiếng Anh là divestiture /daɪˈvɛstɪtʃər/. Quá trình bán hoặc thoái vốn khỏi một phần hoặc toàn bộ doanh nghiệp để tập trung vào các hoạt động chính hoặc để giảm nợ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
divestiture
Ví dụ câu với tách doanh nghiệp / divestiture
- 1
Công ty đã thực hiện tách doanh nghiệp để tập trung vào lĩnh vực cốt lõi của mình.
The company announced a divestiture of its non-core assets.
- 2
Việc tách doanh nghiệp giúp công ty giảm bớt gánh nặng tài chính.
Divestiture often helps companies streamline operations and improve financial health.
Ghi chú dùng từ tách doanh nghiệp
Tách doanh nghiệp là quá trình bán hoặc thoái vốn khỏi doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'merger' (sáp nhập), 'acquisition' (mua lại), 'spin-off' (tách ra thành công ty riêng).
Video minh hoạ tách doanh nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tách doanh nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "tách doanh nghiệp"
Tách doanh nghiệp tiếng Anh là gì?
Tách doanh nghiệp tiếng Anh là "divestiture" (danh từ), nghĩa là: Quá trình bán hoặc thoái vốn khỏi một phần hoặc toàn bộ doanh nghiệp để tập trung vào các hoạt động chính hoặc để giảm nợ.
"divestiture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"divestiture" nghĩa tiếng Việt là "tách doanh nghiệp". Tách doanh nghiệp là quá trình bán hoặc thoái vốn khỏi doanh nghiệp.
Phát âm "divestiture" như thế nào?
"divestiture" có phiên âm IPA /daɪˈvɛstɪtʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "divestiture"?
The company announced a divestiture of its non-core assets. — Công ty đã thực hiện tách doanh nghiệp để tập trung vào lĩnh vực cốt lõi của mình.