Tiếng Việt
Doanh nghiệp tiếng Anh là gì?
doanh nghiệp tiếng Anh là enterprise /ˈɛntərˌpraɪz/. Doanh nghiệp là tổ chức hoặc cá nhân hoạt động sản xuất, kinh doanh nhằm mục đích sinh lợi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
enterprise
Ví dụ câu với doanh nghiệp / enterprise
- 1
Doanh nghiệp nhỏ thường gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận vốn.
Small enterprises often face difficulties in accessing capital.
- 2
Chính phủ đã đưa ra nhiều chính sách hỗ trợ doanh nghiệp mới.
The government has introduced many policies to support new enterprises.
Ghi chú dùng từ doanh nghiệp
Doanh nghiệp là một dạng tổ chức kinh tế, liên quan đến các thuật ngữ như công ty (company), tổ chức (organization), và doanh nhân (entrepreneur).
Video minh hoạ doanh nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với doanh nghiệp
- doanh nghiệp lớnlarge enterprise
- doanh nghiệp nhỏsmall enterprise
- doanh nghiệp xã hộisocial enterprise
- doanh nghiệp du lịchtourism enterprise
- doanh nghiệp tư nhânprivate enterprise
- doanh nghiệp ưu tiênauthorized economic operator
- doanh nghiệp chế xuấtexport-processing enterprise
- doanh nghiệp gia côngprocessing enterprise
- doanh nghiệp gia đìnhfamily-owned enterprise
- doanh nghiệp nhà nướcstate-owned enterprise
- doanh nghiệp sản xuấtmanufacturing enterprise
- doanh nghiệp siêu nhỏmicro-enterprise
Câu hỏi thường gặp về "doanh nghiệp"
Doanh nghiệp tiếng Anh là gì?
Doanh nghiệp tiếng Anh là "enterprise" (danh từ), nghĩa là: Doanh nghiệp là tổ chức hoặc cá nhân hoạt động sản xuất, kinh doanh nhằm mục đích sinh lợi.
"enterprise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"enterprise" nghĩa tiếng Việt là "doanh nghiệp". Doanh nghiệp là một dạng tổ chức kinh tế, liên quan đến các thuật ngữ như công ty (company), tổ chức (organization), và doanh nhân (entrepreneur).
Phát âm "enterprise" như thế nào?
"enterprise" có phiên âm IPA /ˈɛntərˌpraɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "enterprise"?
Small enterprises often face difficulties in accessing capital. — Doanh nghiệp nhỏ thường gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận vốn.