Tiếng Việt
Tái bảo hiểm tiếng Anh là gì?
tái bảo hiểm tiếng Anh là Reinsurance /ˌriːɪnˈʃʊərəns/. Bảo hiểm của các công ty bảo hiểm để chia sẻ rủi ro với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reinsurance
Ví dụ câu với tái bảo hiểm / Reinsurance
- 1
Các công ty bảo hiểm mua tái bảo hiểm để giảm thiểu rủi ro tài chính.
Insurance companies purchase reinsurance to mitigate financial risks.
- 2
Tái bảo hiểm giúp các công ty bảo hiểm duy trì khả năng thanh toán khi gặp tổn thất lớn.
Reinsurance helps insurance companies maintain solvency during major claims.
Ghi chú dùng từ tái bảo hiểm
Tái bảo hiểm là quá trình các công ty bảo hiểm mua lại phần rủi ro từ các công ty khác để giảm thiểu tổn thất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'underwriting' (định phí), 'claim' (yêu cầu bồi thường), 'premium' (phí bảo hiểm).
Video minh hoạ tái bảo hiểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tái bảo hiểm
Câu hỏi thường gặp về "tái bảo hiểm"
Tái bảo hiểm tiếng Anh là gì?
Tái bảo hiểm tiếng Anh là "Reinsurance" (danh từ), nghĩa là: Bảo hiểm của các công ty bảo hiểm để chia sẻ rủi ro với nhau.
"Reinsurance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reinsurance" nghĩa tiếng Việt là "tái bảo hiểm". Tái bảo hiểm là quá trình các công ty bảo hiểm mua lại phần rủi ro từ các công ty khác để giảm thiểu tổn thất.
Phát âm "Reinsurance" như thế nào?
"Reinsurance" có phiên âm IPA /ˌriːɪnˈʃʊərəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reinsurance"?
Insurance companies purchase reinsurance to mitigate financial risks. — Các công ty bảo hiểm mua tái bảo hiểm để giảm thiểu rủi ro tài chính.