Tiếng Việt
Tái định vị được tiếng Anh là gì?
tái định vị được tiếng Anh là Relocatable /ˌriːloʊˈkeɪtəbl/. Có thể di chuyển hoặc định vị lại được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Relocatable
Ví dụ câu với tái định vị được / Relocatable
- 1
Máy tính này là loại có thể di chuyển được, phù hợp cho các văn phòng thay đổi chỗ.
This computer is relocatable, suitable for offices that change locations.
- 2
Chức năng này làm cho phần mềm trở nên dễ dàng di chuyển giữa các hệ thống khác nhau.
This feature makes the software relocatable across different systems.
Ghi chú dùng từ tái định vị được
Từ này mô tả khả năng di chuyển hoặc định vị lại của một vật hoặc phần mềm. Các từ liên quan gồm 'portable' (dễ mang theo), 'mobile' (di động), 'transferable' (có thể chuyển giao).
Video minh hoạ tái định vị được
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tái định vị được
Câu hỏi thường gặp về "tái định vị được"
Tái định vị được tiếng Anh là gì?
Tái định vị được tiếng Anh là "Relocatable" (tính từ), nghĩa là: Có thể di chuyển hoặc định vị lại được.
"Relocatable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Relocatable" nghĩa tiếng Việt là "tái định vị được". Từ này mô tả khả năng di chuyển hoặc định vị lại của một vật hoặc phần mềm.
Phát âm "Relocatable" như thế nào?
"Relocatable" có phiên âm IPA /ˌriːloʊˈkeɪtəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Relocatable"?
This computer is relocatable, suitable for offices that change locations. — Máy tính này là loại có thể di chuyển được, phù hợp cho các văn phòng thay đổi chỗ.