The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tấm ảnh cũ tiếng Anh là gì?

tấm ảnh cũ tiếng Anh là Old photograph /oʊld ˈfəʊtəˌɡræf/. Ảnh chụp đã cũ, thường mang giá trị lưu giữ kỷ niệm.

Hình minh hoạ "tấm ảnh cũ" tiếng Anh là "Old photograph"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Old photograph

Danh từ
/oʊld ˈfəʊtəˌɡræf/

Ví dụ câu với tấm ảnh cũ / Old photograph

  1. 1

    I found an old photograph of my grandparents.

    Tôi đã tìm thấy một tấm ảnh cũ của ông bà tôi.

  2. 2

    She keeps old photographs in a special album.

    Cô ấy giữ những tấm ảnh cũ trong một album đặc biệt.

Ghi chú dùng từ tấm ảnh cũ

Tấm ảnh cũ là hình ảnh đã lưu giữ lâu ngày, thường mang giá trị lịch sử hoặc kỷ niệm. Các từ liên quan: photograph (ảnh), memory (kỷ niệm), vintage (cổ điển).

Video minh hoạ tấm ảnh cũ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tấm ảnh cũ

Câu hỏi thường gặp về "tấm ảnh cũ"

Tấm ảnh cũ tiếng Anh là gì?

Tấm ảnh cũ tiếng Anh là "Old photograph" (danh từ), nghĩa là: Ảnh chụp đã cũ, thường mang giá trị lưu giữ kỷ niệm.

"Old photograph" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Old photograph" nghĩa tiếng Việt là "tấm ảnh cũ". Tấm ảnh cũ là hình ảnh đã lưu giữ lâu ngày, thường mang giá trị lịch sử hoặc kỷ niệm.

Phát âm "Old photograph" như thế nào?

"Old photograph" có phiên âm IPA /oʊld ˈfəʊtəˌɡræf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Old photograph"?

Tôi đã tìm thấy một tấm ảnh cũ của ông bà tôi. — I found an old photograph of my grandparents.