Tiếng Việt
Tâm đầu ý hợp tiếng Anh là gì?
tâm đầu ý hợp tiếng Anh là Be on the same wavelength /bi ɑn ðə seɪm ˈweɪvlɛŋkθ/. Chung suy nghĩ, đồng quan điểm, hiểu ý nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Be on the same wavelength
Ví dụ câu với tâm đầu ý hợp / Be on the same wavelength
- 1
Chúng tôi rất tâm đầu ý hợp trong dự án này.
We are on the same wavelength about this project.
- 2
Hai người họ luôn tâm đầu ý hợp trong mọi việc.
They are always on the same wavelength about everything.
Ghi chú dùng từ tâm đầu ý hợp
Cụm từ này chỉ sự hiểu ý nhau, đồng thuận trong suy nghĩ. Các từ liên quan: đồng cảm (empathy), hiểu ý (mutual understanding), hợp nhau (get along).
Video minh hoạ tâm đầu ý hợp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tâm đầu ý hợp
Câu hỏi thường gặp về "tâm đầu ý hợp"
Tâm đầu ý hợp tiếng Anh là gì?
Tâm đầu ý hợp tiếng Anh là "Be on the same wavelength" (cụm từ), nghĩa là: Chung suy nghĩ, đồng quan điểm, hiểu ý nhau.
"Be on the same wavelength" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Be on the same wavelength" nghĩa tiếng Việt là "tâm đầu ý hợp". Cụm từ này chỉ sự hiểu ý nhau, đồng thuận trong suy nghĩ.
Phát âm "Be on the same wavelength" như thế nào?
"Be on the same wavelength" có phiên âm IPA /bi ɑn ðə seɪm ˈweɪvlɛŋkθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Be on the same wavelength"?
We are on the same wavelength about this project. — Chúng tôi rất tâm đầu ý hợp trong dự án này.